Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "chuyên môn" (1)
chuyên môn

Tiếng Anh
Danh từspecialty, expert
Bác sĩ này có chuyên môn về tim mạch.
This doctor’s specialty is cardiology.
Từ liên quan "chuyên môn" (1)
thành tích chuyên môn
Tiếng Anh
Cụm từprofessional achievements
Giáo viên này có nhiều thành tích chuyên môn nổi bật.
This teacher has many outstanding professional achievements.
Cụm từ "chuyên môn" (3)
Bác sĩ này có chuyên môn về tim mạch.
This doctor’s specialty is cardiology.
Một giáo viên hợp đồng đã thực hiện sai quy trình chuyên môn.
A contract teacher carried out the professional procedure incorrectly.
Giáo viên này có nhiều thành tích chuyên môn nổi bật.
This teacher has many outstanding professional achievements.
